khao vọng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghi lễ, việc làm của một người khi được thăng chức, tấn phong hoặc đỗ đạt: Hành động tổ chức tiệc khao (thết đãi) dân làng nộp một khoản tiền (tiền vọng) cho làng xã để được công nhận chính thức địa vị, ngôi thứ mới của mình trong cộng đồng, thường diễn rađình làng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy vừa đỗ cử nhân nên chuẩn bị làm lễ khao vọng tại đình làng. (Ông ấy vừa đỗ cử nhân nên chuẩn bị làm lễ khao vọng tại đình làng.)
    • Tục khao vọng ngày xưa thể hiện sự gắn kết giữa cá nhân thành tích với cộng đồng làng xã. (Tục khao vọng ngày xưa thể hiện sự gắn kết giữa cá nhân thành tích với cộng đồng làng xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm lễ khao vọng": cụm từ chỉ việc thực hiện nghi thức này một cách trang trọng.
    • Sau khi được bầu làm chánh tổng, cụ đã làm lễ khao vọng rất long trọng. (Sau khi được bầu làm chánh tổng, cụ đã làm lễ khao vọng rất long trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khao làng: (cụm từ) chỉ việc thết đãi cả làng, thường gắn với dịp vui mừng cá nhân, có thể coi một phần của "khao vọng".
  • Nộp vọng: (cụm từ) chỉ hành động nộp tiền, lễ vật cho làng, phần "vọng" trong "khao vọng".
Từ đồng nghĩa
  • Khao thưởng: thết đãi ban thưởng (mang tính chất chung chung hơn, không nhất thiết gắn với nghi lễ công nhận địa vịđình làng).
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ: "Khao vọng" một từ cổ, phản ánh một phong tục, tập quán xã hội của Việt Nam. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong đời sống hiện đại chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách sử hoặc khi nói về phong tục truyền thống.
  1. Khao dân làng nộp tiền vọng để dân làng công nhận ngôi thứ mới của mìnhchốn đình trung ().